go through

go through

He decided to go through with the plan to build a treehouse.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trải qua, chịu đựng (một điều khó khăn hoặc bất thường): "go through" được dùng để diễn tả việc trải nghiệm một sự kiện, giai đoạn, hoặc cảm xúc khó khăn, thử thách.
    • Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng: "go through" có nghĩa kiểm tra một cách cẩn thận, chi tiết từng phần.
    • Thực hiện, tiến hành (một quá trình hoặc thủ tục): "go through" còn có nghĩa thực hiện các bước cần thiết của một quy trình hoặc nghi thức.
    • Được thông qua, được chấp thuận (một kế hoạch, đề xuất): "go through" được dùng khi một đề xuất chính thức được chấp nhận hoặc phê duyệt.
dụ sử dụng
  • Trải qua, chịu đựng:
    • She went through a lot of pain after the surgery. ( ấy đã trải qua rất nhiều đau đớn sau ca phẫu thuật.)
    • The country is going through an economic crisis. (Đất nước đang trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng:
    • I need to go through these documents before the meeting. (Tôi cần kiểm tra kỹ những tài liệu này trước cuộc họp.)
    • The police went through his belongings. (Cảnh sát đã lục soát kỹ đồ đạc của anh ta.)
  • Thực hiện, tiến hành:
    • You have to go through security checks at the airport. (Bạn phải trải qua các thủ tục kiểm tra an ninh tại sân bay.)
    • They decided to go through with the wedding despite the problems. (Họ quyết định vẫn tiến hành đám cưới bất chấp những rắc rối.)
  • Được thông qua:
    • Our proposal went through without any changes. (Đề xuất của chúng tôi đã được thông qua không bất kỳ thay đổi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through the motions": làm việc một cách máy móc, không hứng thú hoặc niềm tin.
    • He's just going through the motions at work since he decided to quit. (Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc kể từ khi quyết định nghỉ việc.)
  • "to go through hell": trải qua một khoảng thời gian cực kỳ khó khăn, đau khổ.
    • She went through hell during her divorce. ( ấy đã trải qua một thời kỳ cực kỳ khó khăn trong vụ ly hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Undergo (v): trải qua (thường một quá trình y tế hoặc thay đổi chính thức).
    • The patient will undergo an operation tomorrow. (Bệnh nhân sẽ trải qua một ca phẫu thuật vào ngày mai.)
  • Experience (v): trải nghiệm, trải qua (cả điều tích cực lẫn tiêu cực).
    • He experienced great joy when his son was born. (Anh ấy đã trải nghiệm niềm vui lớn khi con trai chào đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Endure: chịu đựng, cam chịu.
  • Undergo: trải qua (một quá trình).
  • Examine: kiểm tra, xem xét.
  • Complete: hoàn thành (một quy trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through with (something): kiên quyết thực hiện đến cùng (một việc khó khăn hoặc không mong muốn).
    • Even though she was scared, she went through with the speech. (Mặc dù sợ hãi, ấy vẫn kiên quyết thực hiện bài phát biểu đến cùng.)
  • Go through to (someone/something): (cuộc gọi điện thoại) được kết nối tới.
    • Please hold the line, I'm trying to go through to the manager. (Xin vui lòng giữ máy, tôi đang cố gắng kết nối tới quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Go through fire and water: vượt qua mọi khó khăn, nguy hiểm ( ai/điều đó).
    • He would go through fire and water for his family. (Anh ấy sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn nguy hiểm gia đình.)